| Datum | Ord | Röster | |
|---|---|---|---|
| 23/02/2017 | no uttal |
no [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | đỏ uttal |
đỏ [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | tím uttal |
tím [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | Hồng uttal |
Hồng [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | vàng uttal |
vàng [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | cam uttal |
cam [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | nâu uttal |
nâu [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | xanh lá cây uttal |
xanh lá cây [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | xanh nước biển uttal |
xanh nước biển [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | xám uttal |
xám [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | trắng uttal |
trắng [vi] | 0 röster |
| 23/02/2017 | đen uttal |
đen [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | quẹo trái uttal |
quẹo trái [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | trà sữa uttal |
trà sữa [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | bản thân uttal |
bản thân [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | phản bội uttal |
phản bội [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | bên ngoài uttal |
bên ngoài [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | trạm xe buýt uttal |
trạm xe buýt [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | cho rằng uttal |
cho rằng [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | du khách uttal |
du khách [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | ngôi làng uttal |
ngôi làng [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | thăm uttal |
thăm [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | hành trình uttal |
hành trình [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | Tôi muốn chơi một trò chơi. uttal |
Tôi muốn chơi một trò chơi. [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | bài thuyết trình uttal |
bài thuyết trình [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | tạo ra uttal |
tạo ra [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | bài kiểm tra uttal |
bài kiểm tra [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | hoàn hảo uttal |
hoàn hảo [vi] | 0 röster |
| 16/02/2017 | Nguyen uttal |
Nguyen [vi] | 2 röster |